Kaori Dict

返り

かえり

kaeri

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.turning over; flipping over

  2. danh từ

    2.reply; response

  3. danh từ

    3.marks written alongside characters in a classical Chinese text to indicate their ordering when read in Japanese

  4. danh từ

    4.lapel

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

返り (かえり) — turning over; flipping over | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict