Kaori Dict

借り入れ

かりいれ

kariire

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.borrowing (money)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The English have adopted many words from French.

  • Corporate borrowing from financial institutions is rising due to the low interest rate.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

借り入れ (かりいれ) — borrowing (money) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict