Kaori Dict

釈明

しゃくめい

shakumei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÍCH MINH

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.explanation; vindication

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How do you account for this situation?

  • That explanation is beyond unreasonable.

  • There's no room for excuses when it comes to your negligence, is there?

  • I'm not accountable to you for my conduct.

  • We wanted to explain the recent service failure.

  • The Prime Minister's explanation of the scandal just wouldn't wash with the public.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

釈明 (しゃくめい) — explanation; vindication | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict