Kaori Dict

弱冠

じゃっかん

jakkan

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHƯỢC QUAN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.twenty years of age

  2. danh từ

    2.youth; early age; tender age of ...

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱冠 (じゃっかん) — twenty years of age | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict