Kaori Dict

弱気

よわき

yowaki

thông dụng

Âm Hán-Việt: NHƯỢC KHÍ

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ

    1.timid; weak-kneed; fainthearted

  2. tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từstock market

    2.bearish

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Faint heart never won fair lady.

  • He scolded her for her weakness.

  • Idleness is only the refuge of weak minds.

  • Bulls make money, bears make money, hogs get slaughtered.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

弱気 (よわき) — timid; weak-kneed; fainthearted | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict