弱腰
よわごし
yowagoshi
thông dụng
Âm Hán-Việt: NHƯỢC YÊU
意味Nghĩa
- 1.tư thế yếu ớt
- tính từ đuôi なdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ
1.weak attitude
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- 思い切って聞き出せない、弱腰な僕。
That's me - the coward unable to screw up his courage and find out the truth.