Kaori Dict

おも

omo

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なdanh từ

    1.chief; main; principal; important

  2. tính từ đuôi なdanh từviết tắt

    2.main secondary or supporting role (in kyogen)

    usu. written as オモ

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ác giả ác báo.

    Curses, like chickens, come home to roost.

  • Vào năm 1990, sự kiện quan trọng nào đã xảy ra?

    What were the chief events of 1990?

  • Ở Brazil, người ta chủ yếu nói tiếng Bồ Đào Nha.

  • Nhật Bản là một quốc đảo, và bao gồm bốn đảo chính.

    Japan is an island country, and it consists of four main islands.

  • Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.

    It is true of American society that the male is the head of the household.

  • Reading is his chief amusement.

  • The Japanese live mainly on rice.

  • His main interest is in history.

  • Tension is a major cause of heart disease.

  • The passengers on board were mostly Japanese.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主 (おも) — chief; main; principal; important | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict