Kaori Dict

乙矢

おとや

otoya

Âm Hán-Việt: ẤT THỈ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.arrow with feathers that curve to the right (the second of two arrows to be fired)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

乙矢 (おとや) — arrow with feathers that curve to the right (the second of two arrows to be fired) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict