Kaori Dict

宋朝体

そうちょうたい

souchoutai

Âm Hán-Việt: TỐNG TRIỀU THỂ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.elegant left-leaning block typeface

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宋朝体 (そうちょうたい) — elegant left-leaning block typeface | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict