Kaori Dict

主犯

しゅはん

shuhan

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ PHẠM

Nghĩa

  1. danh từlaw

    1.principal offence; principal offense; principal offender

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He even suspected that the man was the principal offender.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主犯 (しゅはん) — principal offence; principal offense; principal offender | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict