Kaori Dict

主筆

しゅひつ

shuhitsu

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦ BÚT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.editor-in-chief

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The paper published a profile of its new editor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

主筆 (しゅひつ) — editor-in-chief | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict