Kaori Dict

手堅い

てがたい

tegatai

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.đáng tin cậy; chắc chắn
  1. tính từ đuôi い

    1.sound; sure; safe; secure; trustworthy; reliable; solid

  2. tính từ đuôi い

    2.steady; firm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手堅い (てがたい) — đáng tin cậy; chắc chắn | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict