Kaori Dict

手綱

たづな

tazuna

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỦ CƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.reins; bridle

  2. danh từ

    2.control; the reins (on)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Before the horse race begins, the jockeys grip the reins tightly to restrain the impatient horses.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手綱 (たづな) — reins; bridle | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict