Kaori Dict

目の敵にする

めのかたきにする

menokatakinisuru

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ する

    1.to hate the very sight (of); to hold a grudge (against); to treat (someone) like an enemy; to bear constant enmity (towards); to be gunning for; to have it in for

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目の敵にする (めのかたきにする) — to hate the very sight (of); to hold a grudge (against); to treat (someone) like an enemy; to bear constant enmity (towards); to be gunning for; to have it in for | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict