Kaori Dict

手招き

てまねき

temaneki

thông dụng

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.beckoning

Câu ví dụ · Tatoeba

  • She beckoned me to come in.

  • He tried to speak by word or gesture.

  • He beckoned me nearer.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

手招き (てまねき) — beckoning | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict