Kaori Dict

門中

もんちゅう

monchuu

Âm Hán-Việt: MÔN TRUNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Okinawa family clan based on the paternal line that shares the same tomb and performs rituals together

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

門中 (もんちゅう) — Okinawa family clan based on the paternal line that shares the same tomb and performs rituals together | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict