Kaori Dict

種子

しゅし

shushi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHỦNG TỬ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.seed; pit

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The cones of the jack pine, for example, do not readily open to release their seeds until they have been subjected to great heat.

  • The seeds will become flowers in the summer.

  • The seeds of plants breathe all the time.

  • Johnny kept planting apple seeds for 46 years.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

種子 (しゅし) — seed; pit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict