Kaori Dict

趣向

しゅこう

shukou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THÚ HƯỚNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.plan; idea; design; plot

  2. danh từkhẩu ngữ

    2.taste; liking; preference

    also written as 趣好

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

趣向 (しゅこう) — plan; idea; design; plot | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict