Kaori Dict

首謀

しゅぼう

shubou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỦ MƯU

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.kẻ chủ mưu; thủ lĩnh âm mưu
  1. danh từ

    1.plotting; planning (crime, intrigue)

  2. danh từ

    2.ringleader; mastermind; leader (of a plot)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • They regarded him as the ringleader of the murder case.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

首謀 (しゅぼう) — kẻ chủ mưu; thủ lĩnh âm mưu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict