Kaori Dict

観経

かんぎょう

kangyou

Âm Hán-Việt: QUAN KINH

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.reading of sutras

  2. danh từviết tắtBuddhism

    2.Amitayurdhyana Sutra

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

観経 (かんぎょう) — reading of sutras | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict