Kaori Dict

取り憑く

とりつく

toritsuku

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to possess (someone; of an evil spirit, idea, etc.); to take hold of; to haunt

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り憑く (とりつく) — to possess (someone; of an evil spirit, idea, etc.); to take hold of; to haunt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict