Kaori Dict

取り付く

とりつく

toritsuku

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to cling to; to hold on to; to hold fast to

  2. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    2.to grapple

  3. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    3.to set about doing; to begin; to commence; to undertake

  4. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    4.to possess (someone; of an evil spirit, idea, etc.); to take hold of; to haunt

    also written as 取り憑く

  5. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    5.to obtain a clue; to get a lead

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The maid announced each guest.

  • Winds haunt the village.

  • He was in the grip of poverty.

  • My brother is consumed with ambition.

  • She is possessed by a devil.

  • He's possessed by a strange idea.

  • He fell a victim to a deadly disease.

  • He is possessed by an unusual idea.

  • The idea grew on him.

  • He seems to be possessed with idle fancies.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り付く (とりつく) — to cling to; to hold on to; to hold fast to | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict