Kaori Dict

水金

みずきん

mizukin

Âm Hán-Việt: THUỶ KIM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.liquid gold (used for applying gold to ceramics, etc.)

  2. danh từ

    2.Wednesday and Friday

  3. danh từ

    3.bribe; sweetener; douceur

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Every week I study piano on Monday and Tuesday, and dancing on Wednesday and Friday.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水金 (みずきん) — liquid gold (used for applying gold to ceramics, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict