Kaori Dict

呪い

のろい

noroi

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. 1.lời nguyền; phù phép; lời xấu
  1. danh từ

    1.curse; spell; malediction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Ác giả ác báo.

    Curses, like chickens, come home to roost.

  • It's a curse.

  • Curses, like chickens, come home to roost.

  • The family seemed to be under a curse.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

呪い (のろい) — lời nguyền; phù phép; lời xấu | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict