Kaori Dict

授業料

じゅぎょうりょう

jugyouryou

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỤ NGHIỆP LIỆU

Nghĩa

  1. danh từ

    1.tuition fee; course fee

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tuition fees must be paid not later than the 25th of this month.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

授業料 (じゅぎょうりょう) — tuition fee; course fee | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict