Kaori Dict

劣機

れっき

rekki

Âm Hán-Việt: LIỆT CƠ

Nghĩa

  1. danh từBuddhism

    1.inability to follow Buddhist teachings; person unable to follow Buddhist teachings

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

劣機 (れっき) — inability to follow Buddhist teachings; person unable to follow Buddhist teachings | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict