Kaori Dict

而今而後

じこんじご

jikonjigo

Âm Hán-Việt: NHI KIM NHI HẬU

Nghĩa

  1. danh từphó từcổ

    1.in the future; from now on; henceforth; hereafter

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

而今而後 (じこんじご) — in the future; from now on; henceforth; hereafter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict