Kaori Dict

長呼

ちょうこ

chouko

Âm Hán-Việt: TRƯỞNG HÔ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するlinguistics

    1.lengthening a vowel (e.g. as in Kansai dialect)

  2. danh từlinguistics

    2.long sound (esp. long vowel)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

長呼 (ちょうこ) — lengthening a vowel (e.g. as in Kansai dialect) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict