Kaori Dict

短観

たんかん

tankan

Âm Hán-Việt: ĐOẢN QUAN

Nghĩa

  1. danh từviết tắt

    1.Short-Term Economic Survey of Enterprises in Japan (Bank of Japan's quarterly economic survey); Tankan survey

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

短観 (たんかん) — Short-Term Economic Survey of Enterprises in Japan (Bank of Japan's quarterly economic survey); Tankan survey | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict