Kaori Dict

心肺

しんぱい

shinpai

Âm Hán-Việt: TÂM PHẾ

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từmedicine

    1.heart and lungs

  2. danh từviết tắtmedicine

    2.cardiopulmonary bypass; heart-lung machine; CPB pump

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'm going to attempt CPR.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

心肺 (しんぱい) — heart and lungs | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict