Kaori Dict

ニッケル鍍金

ニッケルめっき

nikkerumekki

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)danh từ + するthường viết bằng kana

    1.nickel plate; nickel plating

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ニッケル鍍金 (ニッケルめっき) — nickel plate; nickel plating | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict