鍍
Độ
plating · gilding
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ト
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- めっき
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 17
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 167
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- du4
- Tiếng Hàn
- 도
plating · gilding
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enplating (chrome, gold, silver, etc.); coating; gilding; gilt · pretense; pretence; simulation
engilding; gold plating
ensilvering; silver-plating
ennickel plate; nickel plating
ento reveal one's true colors
enplating (chrome, gold, silver, etc.); coating; gilding; gilt
entinning; tin plating; tin coating
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).