Kaori Dict

鍍金

めっき

mekki

Âm Hán-Việt: ĐỘ KIM

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từthường viết bằng kana

    1.plating (chrome, gold, silver, etc.); coating; gilding; gilt

  2. danh từthường viết bằng kana

    2.pretense; pretence; simulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He has finally shown his true colors.

  • This iron sheet is coated with tin.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鍍金 (めっき) — plating (chrome, gold, silver, etc.); coating; gilding; gilt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict