Kaori Dict

醜態

しゅうたい

shuutai

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÚ THÁI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.disgraceful behavior; disgraceful behaviour; shameful conduct; shameful sight

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醜態 (しゅうたい) — disgraceful behavior; disgraceful behaviour; shameful conduct; shameful sight | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict