Kaori Dict

醜聞

しゅうぶん

shuubun

thông dụng

Âm Hán-Việt: XÚ VĂN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.scandal

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The columnist raked up some old gossip.

  • A facet of genius is the ability to provoke scandals.

  • News of the scandal caused the politician to lose face.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

醜聞 (しゅうぶん) — scandal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict