Kaori Dict

漕艇場

そうていじょう

souteijou

Âm Hán-Việt: TÀO ĐĨNH TRƯỜNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.rowing course; rowing centre (center)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

漕艇場 (そうていじょう) — rowing course; rowing centre (center) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict