Kaori Dict

愛する

あいする

aisuru

N3

JLPT N3 · Bài 15

Nghĩa

  1. 1.yêu; yêu thích
  1. động từ đuôi する đặc biệttha động từ

    1.to love

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Người Anh yêu quý kỳ lân như yêu quý sư tử vậy.

    The English love the unicorn as much as they love the lion.

  • Romeo is the man Juliet loves.

  • Parents love their children.

  • Love loves love.

  • People love freedom.

  • Young people love adventure.

  • We should love our neighbors.

  • Don't love two people at a time.

  • I am a lover of the beautiful.

  • He lost his beloved son.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

愛する (あいする) — yêu; yêu thích | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict