Kaori Dict

充填

じゅうてん

juuten

thông dụng

Âm Hán-Việt: SUNG ĐIỀN

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.filling (up); replenishing; filling in (a tooth); loading (a gun with ammunition, a camera with film, etc.); packing; plugging

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充填 (じゅうてん) — filling (up); replenishing; filling in (a tooth); loading (a gun with ammunition, a camera with film, etc.); packing; plugging | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict