Kaori Dict

Điền · Trần · Điễn · Trấn

fill in

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
Đọc trong tên người (名乗り)

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
13
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
Bộ thủ
bộ 32
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
tian2
Tiếng Hàn
진, 전

fill in

Từ chứa chữ này · dễ trước

はめるhameru

đặt vào, gắn

N2
うずめるuzumeru

chôn; lấp đầy; che phủ; nhồi nhét

N1
はまるhamaru

cắm vào; vừa vặn; phù hợp; bị lừa

N1
じゅうてんjuutenSUNG ĐIỀN

enfilling (up); replenishing; filling in (a tooth); loading (a gun with ammunition, a camera with film, etc.); packing; plugging

thông dụng
そうてんsoutenTRANG ĐIỀN

enloading; charging; filling

はめこむhamekomu

ento fit (e.g. a pane into a frame); to set (e.g. a diamond); to inlay; to insert · to plug in (to a formula)

ほてんhotenBỔ ĐIỀN

encovering (a loss, deficit, etc.); making up (for); compensating (for); supplementation

てんぽtenpoĐIỀN BỔ

enmaking up (a deficit, loss, etc.); covering; compensation; supplementation; replenishment

はまりやくhamariyaku

enwell-suited role

てんげきtengekiĐIỀN KHÍCH

encaulking; calking

そんしつほてんsonshitsuhotenTỔN THẤT BỔ ĐIỀN

encompensation for a loss

はまりこむhamarikomu

ento fit in (snugly); to get stuck in; to get caught in; to get bogged down in · to get caught up in (a situation); to become deeply involved in; to get addicted to; to become infatuated with (e.g. a woman)

てんりょうtenryouĐIỀN LIỆU

enloading material (for making paper); filler

じゅうてんざいjuutenzaiSUNG ĐIỀN TỄ

enfiller (for making plastic, rubber, etc.)

てんしtenshiĐIỀN TỪ

enci (form of Chinese poetry)

じゅうてんもじjuutenmojiSUNG ĐIỀN VĂN TỰ

enfill character

まいはだmaihadaCHẨN BÌ

encaulking; calking; oakum

りっぽうさいみつじゅうてんrippousaimitsujuutenLẬP PHƯƠNG TỐI MẬT SUNG ĐIỀN

encubic close packing; cubic closest packing

へいめんじゅうてんheimenjuutenBÌNH DIỆN SUNG ĐIỀN

entessellation

くうかんじゅうてんkuukanjuutenKHÔNG GIAN SUNG ĐIỀN

enspace-filling

てんせいtenseiĐIỀN TINH

enSaturn (planet)

りっぽうさいみつじゅうてんこうぞうrippousaimitsujuutenkouzouLẬP PHƯƠNG TỐI MẬT SUNG ĐIỀN CẤU TẠO

encubic close-packed structure

ろっぽうさいみつじゅうてんroppousaimitsujuutenLỤC PHƯƠNG TỐI MẬT SUNG ĐIỀN

enhexagonal close packing

さいみつじゅうてんこうぞうsaimitsujuutenkouzouTỐI MẬT SUNG ĐIỀN CẤU TẠO

enclose-packed structure

じゅうてんとうふjuutentoufuSUNG ĐIỀN ĐẬU HỦ

enjūten tofu; (silken) tofu formed directly in its own packaging

ほてんきんhotenkinBỔ ĐIỀN KIM

encompensation money

じゅうてんぶつjuutenbutsuSUNG ĐIỀN VẬT

enpacking; filling material

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填 (Điền) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict