Kaori Dict

填補

てんぽ

tenpo

Âm Hán-Việt: ĐIỀN BỔ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từvăn viết trang trọng

    1.making up (a deficit, loss, etc.); covering; compensation; supplementation; replenishment

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

填補 (てんぽ) — making up (a deficit, loss, etc.); covering; compensation; supplementation; replenishment | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict