Kaori Dict

充填文字

じゅうてんもじ

juutenmoji

Âm Hán-Việt: SUNG ĐIỀN VĂN TỰ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từcomputing

    1.fill character

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

充填文字 (じゅうてんもじ) — fill character | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict