Kaori Dict

埋める

うずめる

uzumeru

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 30

Nghĩa

  1. 1.chôn; lấp đầy; che phủ; nhồi nhét
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to cover; to bury (e.g. one's face in hands); to submerge

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to fill (completely); to stuff; to pack; to cram; to fill up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Keiko buried her head in the pillow and cried.

  • About eighty thousand spectators packed into the stadium last night.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

埋める (うずめる) — chôn; lấp đầy; che phủ; nhồi nhét | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict