Kaori Dict

補填

ほてん

hoten

Âm Hán-Việt: BỔ ĐIỀN

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.covering (a loss, deficit, etc.); making up (for); compensating (for); supplementation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The proceeds from the bond issue will be used to finance the budget deficit.

  • I worked hard to compensate for the loss.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

補填 (ほてん) — covering (a loss, deficit, etc.); making up (for); compensating (for); supplementation | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict