Kaori Dict

十五

じゅうご

juugo

thông dụng

Âm Hán-Việt: THẬP NGŨ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. số từ

    1.fifteen; 15

Câu ví dụ · Tatoeba

  • It is a little after a quarter to eleven.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

十五 (じゅうご) — fifteen; 15 | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict