縦断
じゅうだん
juudan
thông dụng
Âm Hán-Việt: TÚNG ĐOẠN
意味Nghĩa
- 1.đi qua; cắt ngang; xuyên qua; cắt dọc
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.running through (north-south); cutting across; travelling across
- danh từdanh từ + するtha động từ
2.cutting vertically; sectioning longitudinally