Kaori Dict

重箱

じゅうばこ

juubako

thông dụng

Âm Hán-Việt: TRỌNG RƯƠNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.jūbako; multi-tiered food box

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Stop your nitpicking.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

重箱 (じゅうばこ) — jūbako; multi-tiered food box | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict