Kaori Dict

宿敵

しゅくてき

shukuteki

thông dụng

Âm Hán-Việt: TÚC ĐỊCH

Nghĩa

  1. danh từ

    1.old enemy; longtime enemy; arch-enemy; traditional rival; longstanding foe

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

宿敵 (しゅくてき) — old enemy; longtime enemy; arch-enemy; traditional rival; longstanding foe | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict