Kaori Dict

祝儀

しゅうぎ

shuugi

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÚC NGHI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.celebration; celebratory event; wedding ceremony

  2. danh từ

    2.congratulatory gift

  3. danh từ

    3.tip; gratuity

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝儀 (しゅうぎ) — celebration; celebratory event; wedding ceremony | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict