Kaori Dict

祝辞

しゅくじ

shukuji

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÚC TỪ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.congratulatory address

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He offered his congratulations on the happy occasion.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝辞 (しゅくじ) — congratulatory address | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict