Kaori Dict

祝電

しゅくでん

shukuden

thông dụng

Âm Hán-Việt: CHÚC ĐIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.congratulatory telegram

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He telegraphed me his congratulations.

  • He sent me his congratulations by wire.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祝電 (しゅくでん) — congratulatory telegram | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict